Anna tiếng Việt là gì

Ý nghĩa của từ khóa: anna

English Vietnamese

anna

* danh từ
– đồng anna (ở Ân độ và Pa-ki-xtăng trước kia, bằng 1 qoành 6 đồng rupi)

English Vietnamese

anna

cu ̉ a anna ha ̉ ; cô anna ; cũng ; ma ̀ anna ; ngu ̉ a ̀ ; nho ; sao ; đang ngu ̉ a ̀ ; ̀ ; ́ i vơ ́ i anna ; ́ ng rô ̀ i anna ; ́ y anna ; ́ ; ̣ ;

anna

cô anna ; ma ̀ anna ; sao ; ́ y anna ; ́ ; ̣ ;

English Vietnamese

anna

* danh từ
– đồng anna (ở Ân độ và Pa-ki-xtăng trước kia, bằng 1 qoành 6 đồng rupi)

anna

cu ̉ a anna ha ̉ ; cô anna ; cũng ; ma ̀ anna ; ngu ̉ a ̀ ; nho ; sao ; đang ngu ̉ a ̀ ; ̀ ; ́ i vơ ́ i anna ; ́ ng rô ̀ i anna ; ́ y anna ; ́ ; ̣ ;

Thuộc website Harveymomstudy.com

Xem thêm  Tại sao bánh flan bị xốp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.